Hệ thống kiến thức, công thức cơ bản Hóa học lớp 8, 9 đầy đủ, chi tiết: Những điều cần biết

Hóa học là một môn học quan trọng, nhưng nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc nhớ kiến thức và công thức. Với mục đích giúp học sinh dễ dàng hơn trong việc nắm bắt kiến thức, VietJack đã biên soạn bản Hệ thống kiến thức, công thức cơ bản Hóa học lớp 8, 9 đầy đủ, chi tiết. Hy vọng loạt bài này sẽ trở thành cuốn sổ tay kiến thức và công thức giúp bạn học tốt môn Hóa học.

Phần I: Một số nguyên tố hóa học và hóa trị tương ứng

Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các nguyên tố hóa học và hóa trị tương ứng của chúng. Dưới đây là một số thông tin cơ bản về các nguyên tố này:

Số proton Tên nguyên tố Kí hiệu hóa học Nguyên tử khối Hóa trị
1 Hiđro H 1 I
2 Heli He 4 II
3 Liti Li 7 I
4 Beri Be 9 II
24 Crom Cr 52 II, III, …
25 Mangan Mn 55 II, IV, VII, …
26 Sắt Fe 56 II, III
29 Đồng Cu 64 I, II
30 Kẽm Zn 65 II
47 Bạc Ag 108 I
56 Bari Ba 137 II
80 Thủy ngân Hg 201 I, II
82 Chì Pb 207 II, IV

Lưu ý:

  • Một số đơn chất phi kim có công thức phân tử như sau:

    • Khí oxi: O2
    • Khí hiđro: H2
    • Khí nitơ: N2
    • Khí flo: F2
    • Khí clo: Cl2
    • Brom: Br2
    • Iot: I2
  • Dãy hoạt động hóa học kim loại:
    Khi Nào Cần May Áo Záp Sắt Nhớ Sang Phố Hỏi Cửa Hàng Áo Phi Âu
    K Na Ca Mg Al Zn Fe Ni Sn Pb H Cu Hg Ag Pt Au

Phần II: Hóa trị của một số nhóm nguyên tố

Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu về hóa trị của một số nhóm nguyên tố. Dưới đây là một số thông tin cơ bản về hóa trị của các nhóm này:

Tên nhóm Hóa trị
Hiđroxit (OH) I
Nitrat (NO3) I
Hiđro cacbonat (HCO3) I
Đihiđro photphat (H2PO4) I
Sunfit (SO3) II
Sunfat (SO4) II
Cacbonat (CO3) II
Hiđro photphat (HPO4) II
Photphat (PO4) III

Phần III: Một số công thức tính toán

Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu một số công thức tính toán quan trọng trong hóa học. Dưới đây là một vài công thức quan trọng:

I. Công thức tính số mol (n; đơn vị: mol)

  1. n = m/M
    Lưu ý:

    • m: khối lượng (đơn vị: gam)
    • M: khối lượng mol (đơn vị: g/mol)
  2. n = V/Vkhí
    Lưu ý:

    • V: thể tích khí ở điều kiện tiêu chuẩn (đơn vị: lít)
    • Công thức này áp dụng cho tính số mol khí ở điều kiện tiêu chuẩn.
  3. n = CM.Vdd
    Lưu ý:

    • CM: nồng độ dung dịch (đơn vị: mol/lít)
    • Vdd: thể tích dung dịch (đơn vị: lít)
  4. n = C%.mdd/Mct
    Lưu ý:

    • C%: nồng độ phần trăm (đơn vị: %)
    • mdd: khối lượng dung dịch (đơn vị: gam)
    • Mct: khối lượng mol chất tan (đơn vị: g/mol)
  5. n = Vdd.D.C%/M
    Lưu ý:

    • Vdd: thể tích dung dịch (đơn vị: ml)
    • D: khối lượng riêng (đơn vị: g/ml)
    • C%: nồng độ phần trăm (đơn vị: %)
    • M: khối lượng mol (đơn vị: g/mol)
  6. n = (P.V)/(R.T)
    Lưu ý:

    • P: áp suất (đơn vị: atm)
    • V: thể tích (đơn vị: lít)
    • R: hằng số (R = 0,082)
    • T: Nhiệt độ Kelvin (T = oC + 273)
  7. n = N/NA
    Lưu ý:

    • N: số nguyên tử hoặc phân tử.
    • NA: số Avogadro (NA = 6,02 x 10^23)

II. Công thức tính nồng độ phần trăm (C%; đơn vị: %)

  1. C% = (mct/mdd) x 100%
    Lưu ý:

    • mct: khối lượng chất tan (đơn vị: gam)
    • mdd: khối lượng dung dịch (đơn vị: gam)
  2. C% = (CM.M/D) x 100%
    Lưu ý:

    • CM: nồng độ mol (đơn vị: mol/lít)
    • M: khối lượng mol (đơn vị: g/mol)
    • D: khối lượng riêng (đơn vị: g/ml)

III. Công thức tính nồng độ mol (CM; đơn vị: mol/l)

  1. CM = n/V
    Lưu ý:

    • n: số mol chất tan (đơn vị: mol)
    • V: thể tích dung dịch (đơn vị: lít)
  2. CM = (D.C%)/M
    Lưu ý:

    • D: khối lượng riêng (đơn vị: g/ml)
    • C%: nồng độ phần trăm (đơn vị: %)
    • M: khối lượng mol (đơn vị: g/mol)

IV. Công thức tính khối lượng chất tan (m hoặc mct; đơn vị: gam)

  1. m = n x M
    Lưu ý:

    • n: số mol (đơn vị: mol)
    • M: khối lượng mol (đơn vị: g/mol)
  2. mct = mdd – mdm
    Lưu ý:

    • mdd: khối lượng dung dịch (đơn vị: gam)
    • mdm: khối lượng dung môi (đơn vị: gam)
  3. mct = (C% x mdd) / 100%
    Lưu ý:

    • C%: nồng độ phần trăm (đơn vị: %)
    • mdd: khối lượng dung dịch (đơn vị: gam)
  4. mct = (S x mdm) / (100 – S)
    Lưu ý:

    • S: độ tan của một chất trong dung môi (thường là nước) (đơn vị: gam)
    • mdm: khối lượng dung môi (đơn vị: gam)

VI: Công thức tính khối lượng dung dịch (mdd; đơn vị: gam)

  1. mdd = mct + mdm
    Lưu ý:

    • mct: khối lượng chất tan (đơn vị: gam)
    • mdm: khối lượng dung môi (đơn vị: gam)
  2. mdd = (C% x mct) / 100%
    Lưu ý:

    • mct: khối lượng chất tan (đơn vị: gam)
    • C%: nồng độ phần trăm (đơn vị: %)
  3. mdd = Vdd x D
    Lưu ý:

    • Vdd: thể tích dung dịch (đơn vị: ml)
    • D: khối lượng riêng của dung dịch (đơn vị: g/ml)

V. Công thức tính thể tích dung dịch (Vdd hoặc V; đơn vị: lít)

  1. Vdd = n/CM
    Lưu ý:

    • n: số mol (đơn vị: mol)
    • CM: nồng độ mol (đơn vị: mol/lít)
    • Vdd: đơn vị lít
  2. Vdd = mdd/(D x Vdd)
    Lưu ý:

    • mdd: khối lượng dung dịch (đơn vị: gam)
    • D: khối lượng riêng dung dịch (đơn vị: g/ml)
    • Vdd: đơn vị ml

VII: Công thức tính thành phần phần trăm về khối lượng các chất trong hỗn hợp

Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu về cách tính thành phần phần trăm về khối lượng các chất trong hỗn hợp.

  1. mhh = mA + mB
  2. %mA = (mA/mhh) x 100%
  3. %mB = (mB/mhh) x 100%
    Lưu ý:
  • mhh: khối lượng hỗn hợp, mA: khối lượng chất A, mB: khối lượng chất B (đơn vị: gam)

VIII: Công thức tính thành phần phần trăm về thể tích các chất trong hỗn hợp

  1. Vhh = VA + VB
  2. %VA = (VA/Vhh) x 100%
  3. %VB = (VB/Vhh) x 100%
    Lưu ý:
  • Vhh: thể tích hỗn hợp, VA: thể tích chất A, VB: thể tích chất B.

IX: Công thức tính tỉ khối của chất khí

  1. Tỉ khối của chất A so với chất B
    Lưu ý:

  2. Tỉ khối của chất A so với không khí

  3. Tỉ khối của chất A so với không khí

  4. Vkhí = (n/NA) x R x T
    Lưu ý:

    • n: số mol khí (đơn vị: mol)
    • P: áp suất chất khí (đơn vị: atm)
    • Vkhí: đơn vị lít

XI. Công thức tính độ tan (S; đơn vị: gam)

  1. S = (mct/mdd) x 100%
    Lưu ý:

    • mct: khối lượng chất tan (đơn vị: gam)
    • mdd: khối lượng dung dịch (đơn vị: gam)

XII. Công thức tính độ rượu (đơn vị: độ, “o”)

  1. Độ rượu = (Vr/VH2O) x 100%
    Lưu ý:

    • Vr: thể tích rượu nguyên chất
    • VH2O: thể tích nước có trong dung dịch
    • Vr và VH2O phải cùng đơn vị

XIII. Công thức tính hiệu suất phản ứng (H; đơn vị: %)

  1. H = (mTT/mL) x 100%
    Lưu ý:

    • mTT: khối lượng sản phẩm thực tế
    • mL: khối lượng sản phẩm theo lý thuyết
  2. H = (npư/nbđ) x 100%
    Lưu ý:

    • npư: số mol chất tham gia đã phản ứng
    • nbđ: số mol chất tham gia ban đầu

XIV. Công thức tính khối lượng chất tham gia khi có hiệu suất

  1. mtt = (mLT x H) / 100%
    Lưu ý:

    • mtt: khối lượng chất tham gia khi có hiệu suất (đơn vị: gam)
    • mLT: khối lượng chất tham gia theo lý thuyết (đơn vị: gam)
    • H: hiệu suất phản ứng (đơn vị: %)

XV. Công thức tính khối lượng sản phẩm khi có hiệu suất

  1. mtt = (mLT x 100%) / H
    Lưu ý:

    • mtt: khối lượng sản phẩm khi có hiệu suất (đơn vị: gam)
    • mLT: khối lượng sản phẩm theo lý thuyết (đơn vị: gam)
    • H: hiệu suất phản ứng (đơn vị: %)

Đây chỉ là một số công thức cơ bản trong hóa học. Hy vọng rằng những kiến thức này sẽ giúp bạn nắm bắt và thành thạo hơn trong môn học này.

Nguồn ảnh: Link to Image

Săn SALE shopee Tết:

Avatar of Đặng Cường
Đặng Cường là một tác giả nổi tiếng và tâm huyết với lĩnh vực giáo dục, công nghệ, ẩm thực, thời trang và phong thuỷ. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành và một kiến thức sâu rộng về các lĩnh vực này, Đặng Cường đã đóng góp đáng kể vào sự phát triển và chia sẻ kiến thức với cộng đồng qua trang web Uuc.edu.vn.

Related Posts

Các trường học tại quận 2

Các trường học tại quận 2 – Đáp ứng sự đa dạng và chất lượng giáo dục

Quận 2, thành phố Hồ Chí Minh, không chỉ nổi tiếng với cảnh quan đẹp và tiện ích hiện đại, mà còn là nơi tập trung nhiều…

Bài tập Toán lớp 2 cơ bản và nâng cao

Bài tập Toán lớp 2: Các bài tập cơ bản và nâng cao

Toán học là môn học quan trọng và cơ bản trong chương trình học của các em học sinh lớp 2. Để giúp các em nắm vững…

Toán 11 | Giải bài tập toán 11 đầy đủ (đại số, hình học)

Giải bài tập Toán 11 đầy đủ (đại số, hình học): Học Toán 11 dễ dàng và hiệu quả

Có thể bạn quan tâm Những trường quốc tế đắt đỏ nhất Việt Nam: Học phí hàng trăm triệu – 1 tỷ đồng/năm, doanh thu hơn 1.000…

Chương 5: Hiđrocacbon no – Bài 38: Phân tích định tính và tính chất của metan

Video hóa 11 bài 38 Chào các bạn đến với bài viết mới nhất về hóa học! Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu về một chất…

Tổng hợp kiến thức cơ bản môn Toán lớp 6  Tóm tắt kiến thức lớp 6 môn Toán

Tổng hợp kiến thức cơ bản môn Toán lớp 6 – Học tốt từ tài liệu mới và cũ

Tổng hợp kiến thức cơ bản môn Toán lớp 6 là tài liệu hữu ích giúp hệ thống lại những kiến thức cơ bản theo chương để…

Nhìn lại Sự thành công của Chương trình giáo dục địa phương Lớp 10 THPT tại Bình Thuận

Khép lại năm học 2022-2023, chúng ta đã chứng kiến thành công bước đầu của Chương trình Giáo dục Địa phương Lớp 10 THPT tại tỉnh Bình…