Hóa lớp 9: Tính chất hóa học của kim loại – Bài tập và giải đáp

Video hóa 9 trang 51

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tóm tắt các kiến thức quan trọng và giải đáp các bài tập từ 1 đến 7 trang 51 trong sách giáo trình Hóa học lớp 9 về tính chất hóa học của kim loại.

Tác dụng với phi kim

Kim loại phản ứng với oxi ở nhiệt độ thường hoặc nhiệt độ cao, tạo thành oxit (trừ Au, Pt, Ag, …). Ngoài ra, nhiều kim loại cũng tác dụng với các phi kim khác như Cl, S, tạo thành muối.

Tác dụng với dung dịch axit

Nhiều kim loại phản ứng với dung dịch axit như HCl, tạo thành muối và H2.

Tác dụng với dung dịch muối

Các kim loại hoạt động mạnh (trừ Na, K, Ba, …) phản ứng với muối của kim loại yếu hơn, tạo thành muối mới và kim loại.

Bài 1: Tính chất hoá học của kim loại và phương trình hoá học với kim loại magie

Tính chất hóa học của kim loại bao gồm những gì? Hãy ví dụ và viết các phương trình hoá học minh hoạ với kim loại magie.

Giải:
Các tính chất hóa học của kim loại bao gồm tác dụng với oxi, phi kim, axit và muối. Ví dụ, kim loại magie phản ứng với oxi để tạo thành oxit magie (MgO): 2Mg + O2 → 2MgO.

Bài 2: Viết phương trình hoá học cho các phản ứng sau đây

Hãy viết phương trình hoá học cho các sơ đồ phản ứng sau:

a) … + HCl → MgCl2 + H2;
b) … + AgNO3 → Cu(NO3)2 + Ag;
c) … + …. → ZnO;
d) … + Cl2 → CuCl2;
e) … + S → K2S.

Giải:
a) Mg + 2HCl → MgCl2 + H2↑;
b) Cu + 2AgNO3 → Cu(NO3)2 + 2Ag↓;
c) 2Zn + O2 → 2ZnO;
d) Cu + Cl2 → CuCl2;
e) 2K + S → K2S.

Bài 3: Viết phương trình hoá học cho các phản ứng giữa các chất sau đây

Viết phương trình hoá học cho các phản ứng giữa các cặp chất sau đây:

a) Kẽm + Axit sunfuric loãng;
b) Kẽm + Dung dịch bạc nitrat;
c) Natri + Lưu huỳnh;
d) Canxi + Clo.

Giải:
a) Zn + H2SO4 → ZnSO4 + H2↑;
b) Zn + 2AgNO3 → Zn(NO3)2 + 2Ag↓;
c) 2Na + S → Na2S;
d) Ca + Cl2 → CaCl2.

Bài 4: Viết phương trình hoá học biểu diễn các chuyển đổi sau

Dựa vào tính chất hóa học của kim loại, viết phương trình hoá học biểu diễn các chuyển đổi sau:

Giải:
Có thể có các phương trình hoá học sau:

  1. Mg + Cl2 → MgCl2;
  2. 2Mg + O2 → 2MgO;
  3. Mg + H2SO4 → MgSO4 + H2↑;
  4. Mg + Cu(NO3)2 → Mg(NO3)2 + Cu↓;
  5. Mg + S → MgS.

Bài 5: Dự đoán hiện tượng và viết phương trình hoá học

Dự đoán hiện tượng và viết phương trình hoá học khi:

a) Đốt dây sắt trong khí clo.
b) Cho một đinh sắt vào dung dịch CuCl2.
c) Cho một viên kẽm vào dung dịch CuSO4.

Giải:
a) Khi đốt dây sắt trong khí clo, sẽ tạo thành khói màu nâu đỏ: 2Fe + 3Cl2 → 2FeCl3.
b) Khi cho một đinh sắt vào dung dịch CuCl2, sẽ tạo thành dung dịch FeCl2 và kim loại Cu kết tủa: CuCl2 + Fe → FeCl2 + Cu↓.
c) Khi cho một viên kẽm vào dung dịch CuSO4, dung dịch CuSO4 sẽ nhạt màu, kim loại kẽm sẽ bám ngoài viên kẽm: Zn + CuSO4 → ZnSO4 + Cu↓.

Bài 6: Tính khối lượng kẽm phản ứng và nồng độ dung dịch CuSO4

Ngâm một lá kẽm trong 20g dung dịch muối đồng sunfat 10% cho đến khi kẽm không tan được nữa. Tính khối lượng kẽm đã phản ứng với dung dịch trên và nồng độ phần trăm của dung dịch sau phản ứng.

Giải:
Ta có: mCuSO4 = 20.0,1 = 2g
=> nCuSO4 = 0,0125 mol
Phương trình hoá học: Zn + CuSO4 → ZnSO4 + Cu↓
1 mol 1 mol 1 mol
0,0125 mol 0,0125 mol 0,0125 mol
=> mZn = n.M = 0,0125.65 = 0,81g
mZnSO4 = n.M = 0,0125.161 = 2,01g
m dd sau pư = mddCuSO4 + mZn – mCu giải phóng
Nồng độ % dung dịch ZnSO4 là: C% = (2,01/20).100% = 10,05%

Bài 7: Xác định nồng độ mol của dung dịch bạc nitrat

Ngâm một lá đồng trong 20ml dung dịch bạc nitrat cho tới khi đồng không thể tan thêm được nữa. Lấy lá đồng ra, rửa nhẹ, làm khô và cân thì thấy khối lượng lá đồng tăng thêm 1,52g. Hãy xác định nồng độ mol của dung dịch bạc nitrat đã dùng (giả thiết toàn bộ lượng bạc giải phóng bám hết vào lá đồng).

Giải:
Phương trình hoá học: Cu + 2AgNO3 → Cu(NO3)2 + 2Ag↓
Theo phương trình hoá học:
1 mol Cu tác dụng với 2 mol AgNO3 thì khối lượng tăng 152g
x mol……….1,52g
=> x = 0,02 mol AgNO3
Nồng độ dung dịch AgNO3: CMAgNO3 = n/V = 0,02/0,02 = 1M

Với những kiến thức về tính chất hóa học của kim loại và các bài tập giải đáp trong bài viết này, chúng ta có thể nắm vững và áp dụng vào thực tế. Hãy tiếp tục học tập và rèn luyện để trở thành những chuyên gia hóa học tài ba nhé!

Avatar of Đặng Cường
Đặng Cường là một tác giả nổi tiếng và tâm huyết với lĩnh vực giáo dục, công nghệ, ẩm thực, thời trang và phong thuỷ. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành và một kiến thức sâu rộng về các lĩnh vực này, Đặng Cường đã đóng góp đáng kể vào sự phát triển và chia sẻ kiến thức với cộng đồng qua trang web Uuc.edu.vn.

Related Posts

6+ Phương pháp giúp học sinh THCS tìm đúng hướng nghề nghiệp

Video tư vấn hướng nghiệp cho học sinh thcs Định hướng nghề nghiệp cho học sinh THCS (trung học cơ sở) là một vấn đề quan trọng…

Thủ tục chuyển trường cấp 2 cho con gồm những giấy tờ gì?

Thủ tục chuyển trường cấp 2 cho con – Những giấy tờ cần thiết

Bạn là một bậc phụ huynh quan tâm đến việc chuyển trường cấp 2 cho con? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ những giấy tờ…

Top 10  Trường cấp 3 dân lập tốt nhất Hà Nội

Trường THPT Trí Đức: Nơi hình thành tài năng và sự tự lập

Trường THPT Trí Đức được biết đến như một trong những trường cấp 3 dân lập hàng đầu tại Hà Nội. Với chất lượng giáo dục cao…

Gia sư toán tại Hà Nội: Bí quyết thành công trong học toán

Gia sư toán tại Hà Nội: Bí quyết thành công trong học toán

Có thể bạn quan tâm Học viện Quản lý giáo dục – NAEM: Nền tảng cho tương lai giáo dục của bạn Trường Tiểu học ở Dĩ…

Các Trường Song Ngữ Quận 7 Uy Tín, Chất Lượng

Ấn tượng với lựa chọn trường học cho con là mối quan tâm hàng đầu của bất kỳ phụ huynh nào. Đặc biệt, khi quyết định đưa…

BVIS Hà Nội – Một tầm nhìn mới về giáo dục

Gần đây, giáo dục đã trở thành một chủ đề nóng bỏng và được đánh giá cao. Với những thay đổi to lớn trong xã hội và…